titanic acid
A scientist carefully handles a beaker containing titanic acid in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Axit titanic: Một axit yếu, màu trắng, tồn tại dưới dạng hydrat hóa của titan dioxit (TiO₂). Hợp chất này thường được tìm thấy trong tự nhiên hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Axit titanic được sử dụng làm tiền chất trong sản xuất titan dioxit.)
- (Kết tủa trắng hình thành trong phản ứng là axit titanic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to precipitate titanic acid": kết tủa axit titanic.
- When titanium tetrachloride is hydrolyzed, titanic acid precipitates. (Khi titan tetraclorua bị thủy phân, axit titanic sẽ kết tủa.)
- "hydrated titanic acid": axit titanic ngậm nước.
- The hydrated form of titanic acid is often found in nature as the mineral anatase. (Dạng ngậm nước của axit titanic thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật anatase.)
Biến thể và từ gần giống
- Titanium dioxide (TiO₂) (danh từ): titan dioxit, một hợp chất màu trắng được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu và chất chống nắng.
- Titanium dioxide is produced from titanic acid. (Titan dioxit được sản xuất từ axit titanic.)
- Titanate (danh từ): titanat, muối hoặc este của axit titanic.
- Barium titanate is a ferroelectric ceramic. (Bari titanat là một loại gốm sắt điện.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrated titanium dioxide: titan dioxit ngậm nước.
- Metatitanic acid: axit metatitanic (một dạng cụ thể của axit titanic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "titanic acid" do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "titanic acid".